Lượt ghé thăm trang hôm nay - Tư vấn và báo giá ngay : 0911 661 249

[giaban]Giá: Liên hệ[/giaban]

[hinhanh]

Hình ảnh
Ultrasonic Flow Meter TRX/TRZ Aichi Tokei Denki | Đồng hồ đo lưu lượng TRX/TRZ Aichi Tokei Denki

[/hinhanh] [tomtat]
Nhà sản xuất: Aichi Tokei Denki
Xuất xứ: JAPAN
Bảo hành: 12 tháng
Đồng hồ đo lưu lượng TRX là thiết bị được sử dụng để đo lượng chất lỏng hay khí thông qua ống dẫn. Thiết bị này được tích hợp các cảm biến đo lưu lượng và độ chính xác cao, giúp cho việc đo lường được chính xác và đáng tin cậy. Ngoài ra, đồng hồ đo lưu lượng TRX còn có khả năng hiển thị thông tin về mức độ tiếp nhận và xuất khẩu của chất lỏng hay khí, giúp người sử dụng dễ dàng kiểm soát quá trình sản xuất và vận hành hệ thống.
[/tomtat]

[kythuat]
ModelTRX□□R-C/5PTRZ□□□R-C/5P
Diameter (Nominal diameter)25,32,40,50,65,80A100,150,200A
Power source24VDC±10% (Power consumption: 1.5 W or less)
Measurable FluidsAir (Mainly the air in a factory) or nitrogen (The configuration can be changed on-site.)Air (Mainly the air in a factory)
ConversionNormal conversionA flow rate corrected to the normal condition of 0°C and 1 atm.
Standard conversionA flow rate corrected to the standard condition of a specified temperature (configure in the flow meter) and 1 atm.
Display (when converting) *1Main display[Forward flow display mode] Accumulated flow rate: 00000000.0 (m3/h) in 9 digits Trip accumulated flow rate: 0000000.0 (m3/h) in 8 digits Instantaneous flow rate: 00000.00 (L/min) in 7 digits[Forward flow display mode] Accumulated flow rate: 0000000000 (m3/h) in 10 digits Trip accumulated flow rate: 000000000 (m3/h) in 9 digits Instantaneous flow rate: 00000.00 (L/min) in 7 digits
[Forward and reverse flow display mode] Forward accumulated flow rate: 00000000.0 (m3/h) in 9 digits Reverse accumulated flow rate: -0000000.0 (m3/h) in 8 digits Instantaneous flow rate: 00000.00 (L/min) in 7 digits[Forward and reverse flow display mode] Forward accumulated flow rate: 0000000000 (m3/h) in 10 digits Reverse accumulated flow rate: -000000000 (m3/h) in 9 digits Instantaneous flow rate: 00000.00 (L/min) in 7 digits
Sub displayInstantaneous flow rate: 0000.0 (less than 10000 m3/h) in 5 digits; 00000 (10000 m3/h or higher) in 5 digits
Pressure: 0000.0 kPa in 5 digits; Temperature: 00.0°C in 3 digits
OutputCurrent output1 system: 4 to 20 mA (±0.1mA); Load resistance: 400 Ω or less; Upper output current: 22 mA Select the output from the instantaneous flow rate, pressure and temperature by pressing a button.
Contact outputNch open-drain output 1 system: Unit pulse (Forward flow); Maximum load: 24 VDC, 50 mA
Output method: Select from Duty (35% to 65% maximum frequency: 10 Hz) or One-Shot (Select ON time from 50 ms, 100 ms, 125 ms, 250 ms and 500 ms by pressing a button).
Communication *21 system: Complies with RS 485 Modbus /RTU Communication bit rate: Select from 9600 bps, 19200 bps, 38400 bps, 57600 bps and 115200 bps by pressing a button.



[/kythuat]

[mota]
Catalogue

3. Model đồng hồ đo lưu lượng TRX/TRZ

TRZ100D-C/5P        TRX25D-C(N)/5P        TRX50B-C(N)/5P

TRZ150D-C/5P        TRX32D-C(N)/5P        TRX65B-C(N)/5P

TRX200D-C/5P        TRX40D-C(N)/5P        TRX80B-C(N)/5P

TRZ100B-C/5P        TRX50D-C(N)/5P        TRX25R-C(N)/5P

TRZ150B-C/5P        TRX65D-C(N)/5P        TRX32R-C(N)/5P

TRX200B-C/5P        TRX80D-C(N)/5P        TRX40R-C(N)/5P

TRZ100R-C/5P        TRX25B-C(N)/5P        TRX50R-C(N)/5P

TRZ150R-C/5P        TRX32B-C(N)/5P        TRX65R-C(N)/5P

TRX200R-C/5P        TRX40B-C(N)/5P        TRX80R-C(N)/5P

TRX40D-C/4P        TRZ100D-C/4P

TRX50D-C/4P        TRZ150D-C/4P

TRX65D-C/4P        TRZ200D-C/4P

TRX80D-C/4P        TRZ100-C/4P

TRX40-C/4P           TRZ150-C/4P

TRX50-C/4P           TRZ200-C/4P

TRX65-C/4P

TRX80-C/4P    

[/mota]

Copyright 2014 LTD. Design by NghiaMai
Tư vấn và báo giá
Chat ngay